menu_book
見出し語検索結果 "hình mẫu" (1件)
hình mẫu
日本語
名模範
Cô ấy là hình mẫu tốt cho trẻ em.
彼女は子供たちの良い模範だ。
swap_horiz
類語検索結果 "hình mẫu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hình mẫu" (1件)
Cô ấy là hình mẫu tốt cho trẻ em.
彼女は子供たちの良い模範だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)