ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hình mẫu" (1件)
hình mẫu
日本語
名模範
Cô ấy là hình mẫu tốt cho trẻ em.
彼女は子供たちの良い模範だ。
類語検索結果 "hình mẫu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hình mẫu" (1件)
Cô ấy là hình mẫu tốt cho trẻ em.
彼女は子供たちの良い模範だ。
